Công Cụ Tính Điểm IELTS: Quy Đổi Band Score Nhanh Chóng

Kỹ năng
Reading
Band score ước tính
7.0

* Bảng quy đổi mang tính tham khảo dựa trên thang điểm IELTS Academic phổ biến. Band thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy đề thi.

Công cụ tính điểm IELTS: quy đổi band score nhanh chóng

Sau khi hoàn thành một bài thi thử IELTS Reading hoặc Listening, nhiều thí sinh thường không biết chính xác số câu đúng của mình tương ứng với band điểm bao nhiêu. Vì vậy, công cụ tính điểm IELTS dưới đây sẽ giúp bạn quy đổi nhanh chóng và chính xác, dựa trên thang điểm IELTS Academic phổ biến.

Cách sử dụng công cụ rất đơn giản. Trước tiên, bạn chọn kỹ năng muốn tính điểm — Reading hoặc Listening — bằng cách bấm vào nút tương ứng. Sau đó, kéo thanh trượt đến đúng số câu bạn trả lời đúng trong bài thi (từ 0 đến 40 câu). Ngay lập tức, band score ước tính sẽ hiển thị bên dưới, giúp bạn nắm được trình độ hiện tại của mình.

Cần lưu ý rằng đây là công cụ hỗ trợ sau khi bạn đã hoàn thành bài thi thử, chứ không phải công cụ luyện nghe hay luyện đọc trực tiếp. Nói cách khác, bạn cần tự làm đề ở nơi khác (sách, website luyện đề, hoặc đề thi thật) trước, sau đó quay lại đây để tra cứu band điểm tương ứng.

Ngoài ra, bởi vì bảng quy đổi điểm của IELTS có thể thay đổi nhẹ giữa các đợt thi khác nhau, band score hiển thị trên công cụ chỉ mang tính tham khảo, giúp bạn ước lượng trình độ chứ không thay thế cho kết quả thi chính thức. Nếu bạn đang trong quá trình ôn luyện, hãy sử dụng công cụ này thường xuyên sau mỗi lần làm đề để theo dõi tiến bộ của bản thân theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

Band score IELTS là gì?

Band score là thang điểm đánh giá trình độ tiếng Anh của IELTS, dao động từ 0 đến 9. Mỗi kỹ năng (Reading, Listening, Writing, Speaking) đều được chấm theo thang này, sau đó lấy trung bình để ra điểm tổng (Overall Band Score).

Cách tính điểm IELTS Reading như thế nào?

Đối với IELTS Reading, giám khảo sẽ đếm số câu trả lời đúng trong tổng số 40 câu, sau đó quy đổi sang band score dựa trên bảng chuyển đổi (raw score to band score). Bảng quy đổi này có thể thay đổi nhẹ giữa các đợt thi, nhưng nhìn chung càng làm đúng nhiều câu thì band càng cao, và bạn có thể dùng công cụ ở trên để ước tính nhanh kết quả của mình.

Cách tính điểm IELTS Listening có giống Reading không?

Về cơ bản, cách tính khá giống nhau — đều dựa trên số câu đúng trong 40 câu để quy đổi sang band score. Tuy nhiên, bảng quy đổi của Listening thường có phần “dễ thở” hơn một chút so với Reading ở một số mức điểm, do độ khó đề thi giữa hai kỹ năng không hoàn toàn giống nhau.

Công cụ tính điểm này có chính xác 100% không?

Công cụ này chỉ mang tính tham khảo, dựa trên thang điểm IELTS Academic phổ biến được nhiều trung tâm sử dụng. Vì bảng quy đổi thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo từng đợt thi, nên band score chính thức chỉ được xác nhận trong kết quả thi thật, không phải qua công cụ tính điểm trực tuyến.

📄 Tài liệu học IELTS

Trang này cung cấp tài liệu học tập dành cho học viên lớp IELTS.
Học viên có thể tải tài liệu để luyện tập thêm tại nhà.

Basic English

LESSON 1 : PRONOUNS AND ARTICLES

  1. Pronouns (Đại từ)
  • Là từ dùng để thay thế hoặc xưng hô
  • Các loại đại từ :
  1. Đại từ nhân xưng : (personal pronouns = subjective pronouns) làm chủ ngữ

Số/ thứ

Số ít (singular)

Số nhiều (plural)

1 người nói

I

We (chúng tôi, chúng ta)

2 người nghe

You

You

3 đối tượng được nhắc đến

He, she, it

They

– các từ khác trong câu sẽ phù hợp với chủ ngữ

– thường thì sẽ thay thế danh từ bằng đại từ khi nhắc đến lần thứ hai trở đi

– danh từ số ít coi như ngôi thứ ba số ít (= it), danh từ số nhiều coi như ngôi thứ ba số nhiều (= they), danh từ không đếm được coi như ngôi thứ ba số ít (=it)

VD: Có nhiều đường ở trong thẩu ấy (jar). Mẹ tôi thỉnh thoảng dùng nó để làm nước chanh.

There is much sugar in the jar. My mother sometimes uses it to make lemonade.

Bài tập : Điền vào mỗi chỗ trống bằng 1 đại từ chủ ngữ đã học ở trên (Fill in each blank with an appropriate subject pronoun)

Jane is a secondary school’s student. ……. goes to school by bike. Sometimes she takes a bus. But ……. is often crowded with people. She has breakfast at 7.30. After that, ……. gets ready for school by 8.15. Her school is not far from home really. …… is about 5 kilometers away. Her parents work far from home. …… always wake up early and drive their car to work. Traffic around is heavy during rush hours. …….. is adjusted through traffic lights so people find it easy to get round the city.

adjust: điều chỉnh; crowded with: đông đúc; rush hours: giờ cao điểm; heavy: bận rộn, tấp nập; is adjusted : được điều chỉnh

crowded with: đông đúc

  1. Đại từ tân ngữ ( objective pronouns)

THEO NGÔI

Số ít (singular)

Số nhiều (plural)

 

me

us (chúng tôi, chúng ta)

 

 You

You

 

Him, her, it

Them

 

The children are playing football. They are studying in a high school. The teacher gives them some free time every class.

 

My parents love me.

  • Lưu ý: các đại từ bất định như là someone, somebody, something,… đều chia ở ngôi thứ ba số ít. Tuy nhiên, khi nhắc đến lần thứ hai trở đi thì thay bằng “they”, nếu làm tân ngữ thì thay bằng “them”.

 

Viết bằng tiếng Anh :

  • Ai đó đang gõ (knock at) cửa. Có thể họ cần nói chuyện với chúng ta.
  • Mọi người có vé của họ rồi. Chúng ta hãy đi xem phim nào!

 

Tính từ sở hữu

THEO NGÔI

SỐ ÍT

SỐ NHIỀU

 

My

our (chúng tôi, chúng ta)

 

Your

Your

 

His, her, its

Their

THE CAT HAS ITS TAIL.

 

  1. Đại từ sở hữu

THEO NGÔI

Số ít (singular)

Số nhiều (plural)

 

Mine

ours (chúng tôi, chúng ta)

 

Yours

Yours

 

His, hers, its

Theirs

MY BOOK IS ON THE TABLE. MINE IS OLD.

Viết bằng tiếng Anh :

Paul: Bạn có cây bút không?

Mary : Xin lỗi, bút của tôi bị hư. (broken)

Paul : Không vấn đề gì. Tôi sẽ đi mua vài cây.

Paul:

Mary :

Paul :

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HOMEWORK

booth : buồng; yell at : cãi cọ (=have a row with = have a word with = argue);

Far -> farther / further (so sánh hơn)

Farther dùng cho khoảng cách vật lý, further dùng cho cả khoảng cách vật lý và trừu tượng

improve : cải thiện

cost of living: giá cả hàng hoá

on vacation: nghỉ phép

on duty/ on business: đi công tác

situation: tình huống, tình trạng, tình hình

Scroll to Top